Dihydro-alpha-methylionone (Dihydro-alpha-Cetone) vs Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68480-17-1

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

Dihydro-alpha-methylionone (Dihydro-alpha-Cetone)

DIHYDRO-ALPHA-METHYL ALPHA-IONONE

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

Tên tiếng ViệtDihydro-alpha-methylionone (Dihydro-alpha-Cetone)Acetate Geranyl / Geranyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương lâu dài và ổn định trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Giúp cân bằng profile hương của sản phẩm
  • Độ bền cao, không dễ bay hơi nhanh
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm đối với hương liệu
  • Tiềm năng gây dị ứng liên hệ ở một số cá nhân nhất định
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và niêm mạc
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da