Diethylhexyl Malate (Bis(2-ethylhexyl) malate) vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H36O4

Khối lượng phân tử

340.5 g/mol

CAS

56235-92-8

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Diethylhexyl Malate (Bis(2-ethylhexyl) malate)

DIETHYLHEXYL MALATE

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtDiethylhexyl Malate (Bis(2-ethylhexyl) malate)Butylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Giữ ẩm hiệu quả mà không gây cảm giác dính
  • Tăng độ bóng tự nhiên và giúp làm mềm da
  • Tương thích với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây mụn đầu đen ở da nhạy cảm (comedogenic rating 2)
  • Dùng quá nhiều có thể tạo cảm giác bết dính trên một số loại da
  • Cần kiểm tra dị ứng cá nhân trước khi sử dụng rộng rãi
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh