Diethylhexyl Adipate (DEHA) vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H42O4

Khối lượng phân tử

370.6 g/mol

CAS

103-23-1

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Diethylhexyl Adipate (DEHA)

DIETHYLHEXYL ADIPATE

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtDiethylhexyl Adipate (DEHA)1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn3/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm và dưỡng ẩm da lâu dài
  • Tạo lớp màng bảo vệ mềm mại, tăng độ mượt của da
  • Giúp sản phẩm có kết cấu mịn hơn và thẩm thấu tốt hơn
  • Tăng độ bền màu và kết cấu của các sản phẩm trang điểm
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Có nguy cơ gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da mụn (comedogenic rating 3)
  • Có thể gây kích ứng ở những người da rất nhạy cảm với ester dầu
  • Chứa potassium sorbate trong một số công thức có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo