Carbonate Diethyl / Diethyl Carbonate vs ETHYL ACETATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H10O3

Khối lượng phân tử

118.13 g/mol

CAS

105-58-8

CAS

141-78-6

Carbonate Diethyl / Diethyl Carbonate

DIETHYL CARBONATE

ETHYL ACETATE
Tên tiếng ViệtCarbonate Diethyl / Diethyl CarbonateETHYL ACETATE
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khác trong công thức
  • Cải thiện khả năng hấp thụ và thấm sâu của các hoạt chất
  • Tăng độ bền và kéo dài thời gian lưu của sản phẩm trên da
  • Tạo kết cấu mịn màng, không nhờn, giúp sản phẩm khô nhanh
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở các làn da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Có thể gây mất nước tạm thời do tính bay hơi của thành phần
  • Không nên tiếp xúc với mắt trong thời gian dài
An toàn

Nhận xét

Ethyl Acetate cũng là một dung môi bay hơi, nhưng Diethyl Carbonate ít gây kích ứng hơn và có khả năng ổn định công thức tốt hơn.