Carbonate Diethyl / Diethyl Carbonate vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H10O3

Khối lượng phân tử

118.13 g/mol

CAS

105-58-8

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Carbonate Diethyl / Diethyl Carbonate

DIETHYL CARBONATE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtCarbonate Diethyl / Diethyl Carbonate1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/104/10
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khác trong công thức
  • Cải thiện khả năng hấp thụ và thấm sâu của các hoạt chất
  • Tăng độ bền và kéo dài thời gian lưu của sản phẩm trên da
  • Tạo kết cấu mịn màng, không nhờn, giúp sản phẩm khô nhanh
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở các làn da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Có thể gây mất nước tạm thời do tính bay hơi của thành phần
  • Không nên tiếp xúc với mắt trong thời gian dài
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương