Diethylene Glycol Diethyl Ether / Diethoxydiglycol vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H18O3

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

112-36-7

CAS

56-81-5

Diethylene Glycol Diethyl Ether / Diethoxydiglycol

DIETHOXYDIGLYCOL

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtDiethylene Glycol Diethyl Ether / DiethoxydiglycolGlycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score4/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan, tăng khả năng thẩm thấu
  • Giữ ẩm và cải thiện độ mềm mịn của da nhờ tính chất hygroscopic
  • Tăng tính ổn định công thức và kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm
  • Giúp tạo kết cấu mượt mà, cảm giác nhẹ nhàng trên da không bết dính
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người có làn da rất nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Sử dụng lâu dài ở nồng độ cao có thể làm da mất đi cân bằng tự nhiên và gây khô da
  • Có khả năng nhẹ gây mụn nếu kết hợp với các chất làm tắc lỗ chân lông
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin là dung môi nhẹ nhàng hơn với tính kích ứt thấp hơn. Diethoxydiglycol mạnh hơn trong việc hòa tan các hoạt chất phức tạp nhưng có khả năng kích ứt cao hơn.