Diethylene Glycol Diethyl Ether / Diethoxydiglycol vs Butylene Glycol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H18O3
Khối lượng phân tử
162.23 g/mol
CAS
112-36-7
CAS
107-88-0
| Diethylene Glycol Diethyl Ether / Diethoxydiglycol DIETHOXYDIGLYCOL | Butylene Glycol BUTYLENE GLYCOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Diethylene Glycol Diethyl Ether / Diethoxydiglycol | Butylene Glycol |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Butylene glycol cũng là dung môi phổ biến với hương thơm nhẹ. Diethoxydiglycol có khả năng hòa tan cao hơn nhưng cảm giác trên da có thể nặng hơn.