Diethylene Glycol Diethyl Ether / Diethoxydiglycol vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H18O3

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

112-36-7

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Diethylene Glycol Diethyl Ether / Diethoxydiglycol

DIETHOXYDIGLYCOL

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtDiethylene Glycol Diethyl Ether / DiethoxydiglycolButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan, tăng khả năng thẩm thấu
  • Giữ ẩm và cải thiện độ mềm mịn của da nhờ tính chất hygroscopic
  • Tăng tính ổn định công thức và kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm
  • Giúp tạo kết cấu mượt mà, cảm giác nhẹ nhàng trên da không bết dính
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người có làn da rất nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Sử dụng lâu dài ở nồng độ cao có thể làm da mất đi cân bằng tự nhiên và gây khô da
  • Có khả năng nhẹ gây mụn nếu kết hợp với các chất làm tắc lỗ chân lông
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô