Didecyltetradecyl IPDI (Isophorone Diisocyanate Derivative) vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C60H118N2O4

Khối lượng phân tử

931.6 g/mol

CAS

185458-78-0

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Didecyltetradecyl IPDI (Isophorone Diisocyanate Derivative)

DIDECYLTETRADECYL IPDI

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtDidecyltetradecyl IPDI (Isophorone Diisocyanate Derivative)1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững và linh hoạt
  • Cải thiện độ bám dính và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Chống nước và chống ẩm hiệu quả
  • Tăng cường tính thẩm mỹ và kết cấu của sản phẩm
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Giới hạn thở tự nhiên của da, cần sử dụng đúng liều lượng
  • Hiếm khi gây dị ứng nhưng người da rất nhạy cảm nên patch test trước
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi