Dibutyldihydrofuranone vs Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

7774-47-2

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

Dibutyldihydrofuranone

DIBUTYLDIHYDROFURANONE

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

Tên tiếng ViệtDibutyldihydrofuranoneAcetate Geranyl / Geranyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, gỗ mộc
  • Tăng độ bền vững và lưu lại của hương
  • Cải thiện cảm nhận sensory của sản phẩm
  • Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
Lưu ý
  • Có khả năng gây dị ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Nên sử dụng đúng nồng độ theo quy định (thường < 5%)
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da