Diammonium Phosphate / Diammonium Hydrogenorthophosphate vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

H9N2O4P

Khối lượng phân tử

132.06 g/mol

CAS

7783-28-0

CAS

1310-73-2

Diammonium Phosphate / Diammonium Hydrogenorthophosphate

DIAMMONIUM PHOSPHATE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtDiammonium Phosphate / Diammonium HydrogenorthophosphateNatri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Chống ăn mòn, bảo vệ chất lượng sản phẩm
  • Hỗ trợ vệ sinh khoang miệng, giảm vi khuẩn gây hại
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Nếu nồng độ quá cao có thể gây kích ứng tính
  • Không nên tiêu thụ với liều lượng cao qua đường oral
  • Có thể gây phản ứng ở da nhạy cảm nếu dùng lâu dài
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Cả hai đều là phosphate buffer agents, nhưng diammonium phosphate có thể cung cấp buffer capacity tốt hơn ở một số pH. Sodium phosphate thường ưa thích hơn trong một số công thức vì khả năng tan cao hơn.