Diammonium Phosphate / Diammonium Hydrogenorthophosphate vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

H9N2O4P

Khối lượng phân tử

132.06 g/mol

CAS

7783-28-0

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Diammonium Phosphate / Diammonium Hydrogenorthophosphate

DIAMMONIUM PHOSPHATE

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtDiammonium Phosphate / Diammonium HydrogenorthophosphateButanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Chống ăn mòn, bảo vệ chất lượng sản phẩm
  • Hỗ trợ vệ sinh khoang miệng, giảm vi khuẩn gây hại
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Nếu nồng độ quá cao có thể gây kích ứng tính
  • Không nên tiêu thụ với liều lượng cao qua đường oral
  • Có thể gây phản ứng ở da nhạy cảm nếu dùng lâu dài
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi