Axit dehydroacetic vs METHYLISOTHIAZOLINONE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H8O4

Khối lượng phân tử

168.15 g/mol

CAS

520-45-6 / 771-03-9 / 16807-48-0

CAS

2682-20-4

Axit dehydroacetic

DEHYDROACETIC ACID

METHYLISOTHIAZOLINONE
Tên tiếng ViệtAxit dehydroaceticMETHYLISOTHIAZOLINONE
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngChất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả sản phẩm, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm
  • Cho phép kéo dài thời hạn sử dụng của mỹ phẩm mà không cần tăng nồng độ chất bảo quản
  • Ít gây kích ứng hơn so với một số chất bảo quản khác như parabens
  • Hoạt động tốt trong các công thức có pH thấp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da siêu nhạy cảm hoặc dị ứng
  • Hiệu quả bảo quản có thể bị giảm khi nồng độ thấp hoặc trong công thức có pH cao
  • Ở nồng độ cao, có khả năng gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
An toàn

Nhận xét

MIT là chất bảo quản có hiệu quả cao hơn nhưng gây kích ứng nhiều hơn đáng kể, đặc biệt là ở da nhạy cảm. Axit dehydroacetic an toàn hơn nhưng có thể cần nồng độ cao hơn hoặc kết hợp với các chất bảo quản khác.