Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 9 vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau
Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 9

DEFINED CELL CULTURE MEDIA 9

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtMôi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 9Niacinamide
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp dưỡng chất thiết yếu giúp tái tạo tế bào da
  • Tăng cường độ ẩm và elasticity của da
  • Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa sớm
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm do thành phần amino acid
  • Nồng độ cao có khả năng gây khô da phản ứng ở một số trường hợp
  • Cần kiểm tra dị ứng với từng thành phần riêng lẻ
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)