Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 11 vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau
Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 11

DEFINED CELL CULTURE MEDIA 11

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtMôi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 11Niacinamide
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp dưỡng ẩm sâu và bền vững cho da
  • Cải thiện độ đàn hồi và độ chắc chẽ của da
  • Hỗ trợ tái tạo và phục hồi hàng rào da tự nhiên
  • Cấp dinh dưỡng cho tế bào da từ sâu bên trong
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu da quá nhạy cảm với các amino acid
  • Nên kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn mặt
  • Nồng độ cao có thể làm da bị quá tải dinh dưỡng
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)