Decyl Methyl Ether (1-Methoxydecane) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H24O

Khối lượng phân tử

172.31 g/mol

CAS

7289-52-3

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Decyl Methyl Ether (1-Methoxydecane)

DECYL METHYL ETHER

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtDecyl Methyl Ether (1-Methoxydecane)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tăng cường độ bền và sự phân tán của mùi hương trên da
  • Cải thiện cảm giác nhẹ nhàng, không gây cảm giác nặng nề
  • Giúp các phân tử hương liệu phát triển đều đặn theo thời gian
  • Khả năng hòa tan tốt với các thành phần hữu cơ khác
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng quá mẫn ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Tính chất bay hơi có thể gây khô da nếu sử dụng thường xuyên trong các công thức không được bổ sung độ ẩm
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy