Decyl Methyl Ether (1-Methoxydecane) vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H24O

Khối lượng phân tử

172.31 g/mol

CAS

7289-52-3

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Decyl Methyl Ether (1-Methoxydecane)

DECYL METHYL ETHER

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtDecyl Methyl Ether (1-Methoxydecane)1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tăng cường độ bền và sự phân tán của mùi hương trên da
  • Cải thiện cảm giác nhẹ nhàng, không gây cảm giác nặng nề
  • Giúp các phân tử hương liệu phát triển đều đặn theo thời gian
  • Khả năng hòa tan tốt với các thành phần hữu cơ khác
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng quá mẫn ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Tính chất bay hơi có thể gây khô da nếu sử dụng thường xuyên trong các công thức không được bổ sung độ ẩm
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương