Nguyên bào tế bào cà rốt vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

84929-61-3

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Nguyên bào tế bào cà rốt

DAUCUS CAROTA SATIVA ROOT PROTOPLASTS

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtNguyên bào tế bào cà rốtButylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Giữ ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm sâu cho da nhờ tính chất giữ ẩm (humectant)
  • Làm mềm và mịn da, tăng cảm giác dễ chịu trên bề mặt da
  • Cung cấp chất dinh dưỡng tự nhiên từ cà rốt giàu vitamin A và carotenoids
  • Tăng cường độ đàn hồi và sự rạng rỡ cho da
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Người dị ứng với cà rốt hoặc họ Apiaceae có thể gặp phản ứng nhạy cảm
  • Có thể gây tăng sắc tố nếu sử dụng quá liều lượng cao (cà rốt chứa carotenoids)
  • Dữ liệu an toàn và hiệu quả trên người còn hạn chế, cần tiến hành patch test
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh