Nguyên bào tế bào cà rốt vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

84929-61-3

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Nguyên bào tế bào cà rốt

DAUCUS CAROTA SATIVA ROOT PROTOPLASTS

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtNguyên bào tế bào cà rốtButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Giữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm sâu cho da nhờ tính chất giữ ẩm (humectant)
  • Làm mềm và mịn da, tăng cảm giác dễ chịu trên bề mặt da
  • Cung cấp chất dinh dưỡng tự nhiên từ cà rốt giàu vitamin A và carotenoids
  • Tăng cường độ đàn hồi và sự rạng rỡ cho da
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Người dị ứng với cà rốt hoặc họ Apiaceae có thể gặp phản ứng nhạy cảm
  • Có thể gây tăng sắc tố nếu sử dụng quá liều lượng cao (cà rốt chứa carotenoids)
  • Dữ liệu an toàn và hiệu quả trên người còn hạn chế, cần tiến hành patch test
An toàn