Cytosine vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H5N3O
Khối lượng phân tử
111.10 g/mol
CAS
71-30-7
CAS
98-92-0
| Cytosine CYTOSINE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cytosine | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|