Cytosine vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H5N3O

Khối lượng phân tử

111.10 g/mol

CAS

71-30-7

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Cytosine

CYTOSINE

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtCytosineButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm của da
  • Hỗ trợ tái tạo và phục hồi chức năng rào cản da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm độ khô và căng của da
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn trên da người còn hạn chế, cần thêm nghiên cứu lâm sàng
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
An toàn