Cyclopentasiloxane (D5) vs Octane (Oktan)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

541-02-6

Công thức phân tử

C8H18

Khối lượng phân tử

114.23 g/mol

CAS

111-65-9

Cyclopentasiloxane (D5)

CYCLOPENTASILOXANE

Octane (Oktan)

OCTANE

Tên tiếng ViệtCyclopentasiloxane (D5)Octane (Oktan)
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score4/106/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo cảm giác mượt mà, không nhờn trên da
  • Giúp sản phẩm thẩm thấu nhanh và đều
  • Tạo lớp màng bảo vệ tạm thời cho da
  • Cải thiện độ bền màu của makeup
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khó tan
  • Tạo cảm giác nhẹ, không nhờn trên da
  • Giúp sản phẩm thẩm thấu nhanh hơn
  • Cải thiện độ bền và ổn định của công thức
Lưu ý
  • Có thể gây tích tụ môi trường do khó phân hủy sinh học
  • Một số người có thể gặp phản ứng với silicone
  • Chất bay hơi cao có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc kéo dài
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá liều
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh độc tính
  • Không khuyến cáo sử dụng cho da nhạy cảm
  • Có tiềm năng kích ứng hệ thần kinh nếu hít phải lâu dài

Nhận xét

Cyclopentasiloxane là silicone bay hơi thay thế hydrocarbon, ít kích ứng hơn nhưng đắt hơn