Cyclooctyl methyl carbonate vs POLYSORBATE 80
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H18O3
Khối lượng phân tử
186.25 g/mol
CAS
61699-38-5
CAS
9005-65-6
| Cyclooctyl methyl carbonate CYCLOOCTYL METHYL CARBONATE | POLYSORBATE 80 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cyclooctyl methyl carbonate | POLYSORBATE 80 |
| Phân loại | Hương liệu | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều hoạt động như chất hòa tan, nhưng cyclooctyl methyl carbonate nhẹ nhàng hơn và ít có khả năng kích ứng