Cyclooctyl methyl carbonate vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

61699-38-5

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Cyclooctyl methyl carbonate

CYCLOOCTYL METHYL CARBONATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtCyclooctyl methyl carbonateDimethicone
Phân loạiHương liệuLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Giúp phân tán các hợp chất hương liệu một cách đều đặn trong công thức
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng và mềm mại trên da khi sử dụng
  • Hỗ trợ ổn định hương thơm và kéo dài thời gian lưu hương
  • Không gây bóng dầu hay dư lắng trên da
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc dị ứng với các hợp chất hữu cơ
  • Có thể gây phản ứng nhạy cảm với ánh sáng (photosensitivity) ở một số trường hợp hiếm
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cyclooctyl methyl carbonate là chất hữu cơ trong khi dimethicone là silic; cảm giác trên da khác nhau