CYCLOHEXASILOXANE vs Dimethylcyclohexyl Ethylcarbamate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

540-97-6

CAS

1242165-21-4

CYCLOHEXASILOXANEDimethylcyclohexyl Ethylcarbamate

DIMETHYLCYCLOHEXYL ETHYLCARBAMATE

Tên tiếng ViệtCYCLOHEXASILOXANEDimethylcyclohexyl Ethylcarbamate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng1/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm ẩm và mềm mại của da
  • Tạo cảm giác mịn màng và không bết dính
  • Giúp da giữ độ ẩm tự nhiên lâu hơn
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thích hợp
Lưu ýAn toàn
  • Một số cá nhân có thể cảm thấy nhẹ nhàng trên da (hiếm gặp)
  • Dữ liệu an toàn dài hạn vẫn còn hạn chế trong công bố khoa học

Nhận xét

Cả hai đều là silicone nhẹ tạo cảm giác mịn, nhưng dimethylcyclohexyl ethylcarbamate có cấu trúc phân tử khác biệt