Chiết xuất từ cây Cyathula (Cyathusal C) vs Hyaluronic Axit (HA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C20H20O8
Khối lượng phân tử
388.4 g/mol
CAS
-
CAS
9004-61-9
| Chiết xuất từ cây Cyathula (Cyathusal C) CYATHUSAL C | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chiết xuất từ cây Cyathula (Cyathusal C) | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |