Đồng Axetat vs Natri Hyaluronate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H6CuO4
Khối lượng phân tử
181.63 g/mol
CAS
142-71-2
CAS
9067-32-7
| Đồng Axetat CUPRIC ACETATE | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Đồng Axetat | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|