Acetate Cuminyl / 4-Isopropylbenzyl Acetate vs Citronellol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H16O2

Khối lượng phân tử

192.25 g/mol

CAS

59230-57-8

CAS

106-22-9 / 26489-01-0 / 7540-51-4 / 1117-61-9

Acetate Cuminyl / 4-Isopropylbenzyl Acetate

CUMINYL ACETATE

Citronellol

CITRONELLOL

Tên tiếng ViệtAcetate Cuminyl / 4-Isopropylbenzyl AcetateCitronellol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dài lâu và bền vững trên da
  • Kết hợp tốt với các ghi chú hương liệu khác để xây dựng thành phần công thức
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm lý người sử dụng
  • Giữ tính ổn định hóa học trong các sản phẩm mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm tự nhiên dễ chịu cho sản phẩm
  • Mang lại cảm giác thư giãn, dễ chịu khi sử dụng
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ
  • Giúp che đi mùi khó chịu của các thành phần khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây dị ứng được báo cáo ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng quang động học với ánh nắng mặt trời trong những trường hợp hiếm gặp
  • Có thể gây kích ứng da ở người nhạy cảm
  • Là chất gây dị ứng phổ biến cần được ghi nhãn