Acetate Cuminyl / 4-Isopropylbenzyl Acetate vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H16O2

Khối lượng phân tử

192.25 g/mol

CAS

59230-57-8

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Acetate Cuminyl / 4-Isopropylbenzyl Acetate

CUMINYL ACETATE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate Cuminyl / 4-Isopropylbenzyl AcetateAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dài lâu và bền vững trên da
  • Kết hợp tốt với các ghi chú hương liệu khác để xây dựng thành phần công thức
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm lý người sử dụng
  • Giữ tính ổn định hóa học trong các sản phẩm mỹ phẩm
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây dị ứng được báo cáo ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng quang động học với ánh nắng mặt trời trong những trường hợp hiếm gặp
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy