Cuminaldehyde (4-Isopropylbenzaldehyde) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H12O

Khối lượng phân tử

148.20 g/mol

CAS

122-03-2

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Cuminaldehyde (4-Isopropylbenzaldehyde)

CUMINALDEHYDE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtCuminaldehyde (4-Isopropylbenzaldehyde)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm tự nhiên đặc trưng với hương ấm, cay và hấp dẫn
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Hỗ trợ phát triển công thức hương thơm phức tạp và cao cấp
  • Thành phần tự nhiên từ dầu thì là, phù hợp với sản phẩm hữu cơ
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt đối với da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm với các thành phần thơm
  • Có thể làm tăng độ nhạy cảm của da khi tiếp xúc với ánh nắng (phototoxicity) nếu sử dụng nồng độ quá cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy