Vỏ Thích Nhật Bản vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
91771-60-7
CAS
56-81-5
| Vỏ Thích Nhật Bản CRYPTOMERIA JAPONICA BARK | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Vỏ Thích Nhật Bản | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là humectant mạnh mẽ, hút ẩm từ môi trường vào da, trong khi vỏ Thích Nhật Bản hoạt động thông qua các phytocompound phức tạp hơn và có tác dụng chống oxy hóa kèm theo