Copper Acetylmethionate vs Retinol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H24CuN2O6S2
Khối lượng phân tử
444.0 g/mol
CAS
105883-51-0
CAS
68-26-8 / 11103-57-4
| Copper Acetylmethionate COPPER ACETYLMETHIONATE | Retinol Retinol | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Copper Acetylmethionate | Retinol |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 9/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Retinol là exfoliant và kích thích tái tạo mạnh mẽ nhưng gây kích ứng, Copper Acetylmethionate là lựa chọn nhẹ nhàng hơn