Copper Acetyl Tyrosinate Methylsilanol vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

131044-77-4

CAS

9004-61-9

Copper Acetyl Tyrosinate Methylsilanol

COPPER ACETYL TYROSINATE METHYLSILANOL

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtCopper Acetyl Tyrosinate MethylsilanolHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngGiữ ẩmGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ nước cho da lâu dài
  • Tăng cường độ đàn hồi và mềm mại của da
  • Hỗ trợ chức năng rào cản bảo vệ da
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn nếp nhăn
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương do hàm lượng đồng
  • Không nên sử dụng quá liều cao để tránh tích tụ kim loại trên da
  • Cần kiểm tra phản ứng trước khi sử dụng toàn khuôn mặt
An toàn

Nhận xét

Hyaluronic acid là một humectant đơn chất, trong khi Copper Acetyl Tyrosinate Methylsilanol là một phức hợp đa chức năng. HA tốt hơn để cấp nước nhanh, nhưng CATM cung cấp lợi ích tái tạo da lâu dài.