Copper Acetyl Tyrosinate Methylsilanol vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

131044-77-4

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Copper Acetyl Tyrosinate Methylsilanol

COPPER ACETYL TYROSINATE METHYLSILANOL

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Tên tiếng ViệtCopper Acetyl Tyrosinate MethylsilanolAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngGiữ ẩmDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ nước cho da lâu dài
  • Tăng cường độ đàn hồi và mềm mại của da
  • Hỗ trợ chức năng rào cản bảo vệ da
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn nếp nhăn
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương do hàm lượng đồng
  • Không nên sử dụng quá liều cao để tránh tích tụ kim loại trên da
  • Cần kiểm tra phản ứng trước khi sử dụng toàn khuôn mặt
An toàn