Copper Acetyl Tyrosinate Methylsilanol vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

131044-77-4

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Copper Acetyl Tyrosinate Methylsilanol

COPPER ACETYL TYROSINATE METHYLSILANOL

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtCopper Acetyl Tyrosinate Methylsilanol1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngGiữ ẩmGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ nước cho da lâu dài
  • Tăng cường độ đàn hồi và mềm mại của da
  • Hỗ trợ chức năng rào cản bảo vệ da
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn nếp nhăn
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương do hàm lượng đồng
  • Không nên sử dụng quá liều cao để tránh tích tụ kim loại trên da
  • Cần kiểm tra phản ứng trước khi sử dụng toàn khuôn mặt
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo