COCAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE DIHYDROXYMETHYLPROPIONATE vs Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
68920-76-3
Công thức phân tử
C18H39NO2
Khối lượng phân tử
301.5 g/mol
CAS
191880-49-6
| COCAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE DIHYDROXYMETHYLPROPIONATE | Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic) AMMONIUM ISOSTEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | COCAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE DIHYDROXYMETHYLPROPIONATE | Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng và an toàn. Cocamidopropyl Betaine từ dừa, có tính sinh học tốt hơn; Ammonium Isostearate từ dầu khoáng, ổn định hơn.