Cocamidopropyl Betaine vs Natri Cupheoyl Lactylate

✓ Có thể dùng cùng nhau
Cocamidopropyl Betaine

COCAMIDOPROPYL BETAINE

Natri Cupheoyl Lactylate

SODIUM CUPHEOYL LACTYLATE

Tên tiếng ViệtCocamidopropyl BetaineNatri Cupheoyl Lactylate
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngLàm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tạo bọt mịn và bền vững cho sản phẩm làm sạch
  • Nhẹ nhàng với da nhạy cảm hơn sulfate
  • Giúp tăng độ đặc và ổn định công thức
  • Có tính chất điều hòa tóc, giảm tĩnh điện
  • Làm sạch và loại bỏ bã nhờn, tạp chất mà không phá vỡ hàng rào bảo vệ da
  • Tạo bọt mịn và dồi dào giúp tăng cảm giác dùng sản phẩm
  • Hỗ trợ乳hóa giữa các thành phần dầu và nước, giúp tạo kết cấu mềm mượt
  • Thích hợp cho da nhạy cảm và da dễ kích ứng nhờ tính chất lành tính
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở một số người nhạy cảm
  • Chất lượng nguyên liệu kém có thể chứa tạp chất gây dị ứng
  • Người da rất nhạy cảm có thể cảm thấy bớt kích ứng so với surfactant mạnh nhưng vẫn nên kiểm tra trước
  • Sử dụng quá nhiều có thể gây khô da do lột sạch quá mức

Nhận xét

SLS tạo bọt mạnh hơn nhưng có thể gây khô và kích ứng da. Cocamidopropyl Betaine nhẹ nhàng hơn và phù hợp với da nhạy cảm.