Cocamidopropyl Betaine vs Isopropyl Lauroyl Sarcosinate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

61789-40-0

Công thức phân tử

C18H35NO3

Khối lượng phân tử

313.5 g/mol

CAS

230309-38-3

Cocamidopropyl Betaine

COCAMIDOPROPYL BETAINE

Isopropyl Lauroyl Sarcosinate

ISOPROPYL LAUROYL SARCOSINATE

Tên tiếng ViệtCocamidopropyl BetaineIsopropyl Lauroyl Sarcosinate
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặtDưỡng da
Lợi ích
  • Tạo bọt mịn và bền vững cho sản phẩm làm sạch
  • Nhẹ nhàng với da nhạy cảm hơn sulfate
  • Giúp tăng độ đặc và ổn định công thức
  • Có tính chất điều hòa tóc, giảm tĩnh điện
  • Cấp ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tăng cường độ mịn mắc và độ bóng tự nhiên
  • Giúp cân bằng độ ẩm mà không để lại cảm giác bết dính
  • Thích hợp cho da nhạy cảm với tính an toàn cao
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở một số người nhạy cảm
  • Chất lượng nguyên liệu kém có thể chứa tạp chất gây dị ứng
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số da cực kỳ nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Tiềm năng hình thành bọt nếu sử dụng trong nước cứng

Nhận xét

Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng Isopropyl Lauroyl Sarcosinate có tính điều hòa tốt hơn