Oxit nhôm cobalt vs Mica (Khoáng chất lấp lánh)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Al2CoO4

Khối lượng phân tử

176.894 g/mol

CAS

1345-16-0

CAS

12001-26-2

Oxit nhôm cobalt

COBALT ALUMINUM OXIDE

Mica (Khoáng chất lấp lánh)

MICA

Tên tiếng ViệtOxit nhôm cobaltMica (Khoáng chất lấp lánh)
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo hiệu ứng thị giác làm da tươi sáng và khỏe mạnh hơn
  • Giúp da giữ độ ẩm tốt hơn thông qua tác dụng điều hòa
  • Cung cấp màu sắc bền vững mà không phân hủy
  • Tương thích với tất cả các loại da, kể cả da nhạy cảm
  • Tạo hiệu ứng lấp lánh và rạng rỡ tự nhiên cho da
  • Cải thiện độ che phủ và kết cấu của sản phẩm
  • Hấp thụ dầu thừa, giúp kiểm soát bóng nhờn
  • Tạo lớp finish mịn màng và đều màu
Lưu ý
  • Có thể để lại vết trên quần áo hoặc da nếu nồng độ quá cao
  • Những người nhạy cảm với kim loại có thể cần kiểm tra patch test
  • Không nên tiêu thụ nội bộ; chỉ dùng ngoài da
  • Có thể gây kích ứng nếu hít phải dạng bột mịn
  • Cần chú ý nguồn gốc khai thác có thể liên quan đến lao động trẻ em

Nhận xét

Cả hai đều là sắc tố vô cơ, nhưng oxit nhôm cobalt cung cấp màu sắc rực rỡ hơn trong khi mica chủ yếu tạo hiệu ứng nhấp nháy