Oxit nhôm cobalt vs Mica (Khoáng chất lấp lánh)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Al2CoO4
Khối lượng phân tử
176.894 g/mol
CAS
1345-16-0
CAS
12001-26-2
| Oxit nhôm cobalt COBALT ALUMINUM OXIDE | Mica (Khoáng chất lấp lánh) MICA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Oxit nhôm cobalt | Mica (Khoáng chất lấp lánh) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là sắc tố vô cơ, nhưng oxit nhôm cobalt cung cấp màu sắc rực rỡ hơn trong khi mica chủ yếu tạo hiệu ứng nhấp nháy