Đất sét vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Al2O5Si

Khối lượng phân tử

162.05 g/mol

CAS

-

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Đất sét

CLAY

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtĐất sétButylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Hấp thụ dầu thừa và kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Làm sạch sâu lỗ chân lông và loại bỏ tạp chất
  • Cải thiện kết cấu và mịn da
  • Tăng cường độ bền và tính liên kết trong công thức
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu dùng quá thường xuyên hoặc liều lượng cao
  • Không phù hợp với da nhạy cảm, có thể gây kích ứng nhẹ
  • Có thể làm mất độ ẩm tự nhiên của da nếu dùng lâu dài
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh