Citronellol vs GERANIOL
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
106-22-9 / 26489-01-0 / 7540-51-4 / 1117-61-9
CAS
106-24-1
| Citronellol CITRONELLOL | GERANIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Citronellol | GERANIOL |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là alcohol thơm từ tinh dầu hoa hồng, nhưng geraniol có mùi hương ngọt hơn