Acid Citric vs Sodium Citrate (Natri Citrate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

77-92-9 / 5949-29-1

Công thức phân tử

C6H5Na3O7

Khối lượng phân tử

258.07 g/mol

CAS

68-04-2 / 6132-04-3

Acid Citric

CITRIC ACID

Sodium Citrate (Natri Citrate)

SODIUM CITRATE

Tên tiếng ViệtAcid CitricSodium Citrate (Natri Citrate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChe mùiChe mùi
Lợi ích
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn bề mặt da
  • Điều chỉnh độ pH, tăng hiệu quả sản phẩm
  • Làm sáng da và cải thiện tone màu không đều
  • Kháng khuẩn tự nhiên, giúp làm sạch lỗ chân lông
  • Điều chỉnh pH hiệu quả, giúp duy trì độ cân bằng axit-bazơ của da
  • Hoạt động như chất chelating, buộc kim loại nặng và ngăn ngừa oxy hóa
  • Tăng cường độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm và kéo dài thời gian bảo quản
  • Che phủ mùi không mong muốn, cải thiện hương thơm tổng thể
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời
  • Cần tránh vùng mắt và niêm mạc
  • Ở nồng độ cao, có thể gây khô da hoặc kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số ion kim loại và ảnh hưởng đến hiệu quả của chất bảo quản

Nhận xét

Citric Acid là dạng axit, được sử dụng để giảm pH; Sodium Citrate là dạng muối, được sử dụng để tăng pH hoặc giữ ổn định. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo các hệ thống buffer.