Bạc (Silver) vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Ag

Khối lượng phân tử

107.868 g/mol

CAS

7440-22-4

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Bạc (Silver)

CI 77820

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtBạc (Silver)Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo hiệu ứng bạc bóng, sáng lạn tự nhiên cho da mặt
  • Giúp phản xạ ánh sáng để tô sáng vùng da tối hoặc mệt mỏi
  • An toàn cho da và không gây dị ứng ở hầu hết người
  • Thích hợp cho các sản phẩm trang điểm cao cấp và mặt nạ làm sáng
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể để lại vết trắng sáng trên da nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt để tránh kích ứng
  • Một số người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng nhẹ với các hạt kim loại
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô