Cobalt Aluminum Oxide (CI 77346) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1345-16-0

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Cobalt Aluminum Oxide (CI 77346)

CI 77346

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtCobalt Aluminum Oxide (CI 77346)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Cung cấp màu sắc xanh dương bền vững và đồng nhất
  • Không hấp thụ ánh sáng UV, an toàn cho da
  • Có độ ổn định cao về hóa học và nhiệt độ trong các công thức
  • Không gây kích ứng hoặc dị ứng ở phần lớn loại da
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc có tiền sử dị ứng cobalt
  • Không nên ăn vào hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Nếu inhale bột pigment trong quá trình sản xuất, cần biện pháp bảo vệ hô hấp
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.