Than hoạt tính từ xương động vật vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

8021-99-6

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Than hoạt tính từ xương động vật

CI 77267

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtThan hoạt tính từ xương động vậtButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Tô màu đen tự nhiên và đậm cho các sản phẩm mỹ phẩm
  • Hấp phụ dầu thừa và giúp kiểm soát bóng dầu
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Tương thích với hầu hết các loại da và công thức mỹ phẩm
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá lâu hoặc không cân bằng độ ẩm
  • Trong trường hợp hiếm gặp, có thể gây kích ứng ở những người da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô