Màu Quinoline Yellow WA vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H11NO2

Khối lượng phân tử

273.3 g/mol

CAS

8003-22-3

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Màu Quinoline Yellow WA

CI 47000

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtMàu Quinoline Yellow WA1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/107/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/54/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo màu sắc ổn định và bền trong các sản phẩm mỹ phẩm
  • Không hòa tan trong nước, giúp màu không bị loãng hay phai
  • Cho phép tạo ra các sắc thái màu vàng đến xanh lá cây đa dạng
  • Tương thích với nhiều loại cơ sở mỹ phẩm
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Một số quốc gia có hạn chế nhất định về nồng độ sử dụng; ở EU có giới hạn tối đa 2%
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với chất colorant tổng hợp
  • Tiềm ẩn tiếp xúc với các chất có liên quan đến quinoline, vốn được xem xét về độ an toàn
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi