Màu Quinoline Yellow WA vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H11NO2
Khối lượng phân tử
273.3 g/mol
CAS
8003-22-3
Công thức phân tử
C15H20N4O2
Khối lượng phân tử
288.34 g/mol
CAS
81892-72-0
| Màu Quinoline Yellow WA CI 47000 | 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) 1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Màu Quinoline Yellow WA | 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 7/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Màu Quinoline Yellow WA vs ci-19140Màu Quinoline Yellow WA vs ci-42090Màu Quinoline Yellow WA vs glycerin1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs hydrogen-peroxide1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs sodium-carbonate1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs tetrasodium-edta