Amaranth - CI 16230 vs Nước tinh khiết
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C16H10N2Na2O7S2
Khối lượng phân tử
452.4 g/mol
CAS
1936-15-8
CAS
7732-18-5
| Amaranth - CI 16230 CI 16230 | Nước tinh khiết WATER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Amaranth - CI 16230 | Nước tinh khiết |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|