Amaranth - CI 16230 vs Acid Citric

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H10N2Na2O7S2

Khối lượng phân tử

452.4 g/mol

CAS

1936-15-8

CAS

77-92-9 / 5949-29-1

Amaranth - CI 16230

CI 16230

Acid Citric

CITRIC ACID

Tên tiếng ViệtAmaranth - CI 16230Acid Citric
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score4/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChất tạo màuChe mùi
Lợi ích
  • Cung cấp màu sắc ổn định và tươi sáng cho sản phẩm mỹ phẩm
  • Độ ổn định cao dưới ánh sáng và trong các điều kiện bảo quản thông thường
  • Hòa tan tốt trong nước, dễ phân tán đều trong các công thức mỹ phẩm
  • Giúp nâng cao giá trị thẩm mỹ và độ hấp dẫn của sản phẩm
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn bề mặt da
  • Điều chỉnh độ pH, tăng hiệu quả sản phẩm
  • Làm sáng da và cải thiện tone màu không đều
  • Kháng khuẩn tự nhiên, giúp làm sạch lỗ chân lông
Lưu ý
  • Là chất azo tổng hợp có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm hoặc có tiền sử dị ứng với colorant
  • Có thể phân hủy thành những hợp chất thứ cấp trong điều kiện nhất định
  • Yêu cầu tuân thủ chặt chẽ giới hạn nồng độ theo quy định của từng quốc gia
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời
  • Cần tránh vùng mắt và niêm mạc

Nhận xét

Citric acid nhẹ nhàng hơn glycolic acid nhưng hiệu quả tẩy tế bào chết thấp hơn