Chiết xuất hoa và lá cúc La Mã vs Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
84082-60-0
Công thức phân tử
C10H8N2O2S2
Khối lượng phân tử
252.3 g/mol
CAS
3696-28-4
| Chiết xuất hoa và lá cúc La Mã CHAMOMILLA RECUTITA FLOWER/LEAF EXTRACT | Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide) BISPYRITHIONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chiết xuất hoa và lá cúc La Mã | Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 2/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Chiết xuất hoa và lá cúc La Mã vs glycerinChiết xuất hoa và lá cúc La Mã vs panthenolChiết xuất hoa và lá cúc La Mã vs allantoinBispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide) vs sodium-benzoateBispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide) vs potassium-sorbateBispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide) vs phenoxyethanol