Cetyloxypropyl Glyceryl Methoxypropyl Myristamide (Chất điều hòa da dạng amide) vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C40H81NO6

Khối lượng phân tử

672.1 g/mol

CAS

185740-18-5

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Cetyloxypropyl Glyceryl Methoxypropyl Myristamide (Chất điều hòa da dạng amide)

CETYLOXYPROPYL GLYCERYL METHOXYPROPYL MYRISTAMIDE

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtCetyloxypropyl Glyceryl Methoxypropyl Myristamide (Chất điều hòa da dạng amide)Butylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm lâu dài và tăng cường khả năng giữ nước cho da
  • Làm mềm mại và mịn màng bề mặt da, giảm sự khô ráp
  • Tạo lớp bảo vệ chống lại tác động của môi trường bên ngoài
  • Giúp cải thiện độ đàn hồi và ngoại hình tổng thể của da
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có khả năng gây mụn đầu đen ở những người có da nhạy cảm với các chất amide lipofilic
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây cảm giác mặn mặt hoặc tích tụ trên da
  • Không nên sử dụng đối với những người dị ứng với các chất điều hòa da phức tạp
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh